LIỆU PHÁP BA THUỐC GIÚP GIẢM CHỈ SỐ THÔNG KHÍ PHỔI Ở TRẺ EM MẮC XƠ NANG
Ngày đăng: 13/01/2026 - Lượt xem: 132

TỔNG QUAN:

Ở trẻ em mắc bệnh xơ nang (CF), liệu pháp phối hợp elexacaftor/tezacaftor/ivacaftor (ETI) có liên quan đến việc giảm đáng kể Chỉ số Thông khí Phổi (LCI). Điều này cho thấy sự cải thiện trong phân phối thông khí, trong đó những bệnh nhân có tình trạng bệnh nặng hơn ghi nhận mức cải thiện lớn nhất.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU:

- Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu dọc, hồi cứu trên 59 trẻ em mắc CF (độ tuổi trung bình khi bắt đầu điều trị ETI là 11,6 tuổi; 66,1% là trẻ gái).

- Mục tiêu: Định lượng sự thay đổi LCI sau khi bắt đầu dùng ETI; đánh giá sự biến thiên LCI nội tại ở bệnh nhân trước và sau điều trị; khám phá mối tương quan giữa thay đổi LCI và các dấu hiệu lâm sàng.

- Dữ liệu lâm sàng: Bao gồm kiểu gen, nồng độ clorua trong mồ hôi và các phép đo thường quy khác được thu thập trong các lần tái khám định kỳ mỗi 3 tháng.

- Cách đo lường: LCI được đo thông qua xét nghiệm rửa trôi nhiều nhịp thở bằng nitơ (N2-MBW); thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1) được đánh giá qua hô hấp ký, tuân thủ các hướng dẫn đồng thuận hiện hành.

- Định nghĩa thay đổi: Thay đổi LCI được xác định là sự khác biệt giữa LCI trung bình trong 12 tháng trước và 12 tháng sau khi bắt đầu dùng ETI (số lần đo LCI trung bình là 4 lần cho mỗi giai đoạn). 

KẾT QUẢ CHÍNH:

- Cải thiện chỉ số: Chỉ số LCI trung bình giảm đáng kể từ 7,9 xuống 6,4 sau khi bắt đầu dùng ETI. Tỷ lệ bệnh nhân có chỉ số trong phạm vi bình thường tăng từ 33,9% lên 78,0% (P < .001 cho cả hai chỉ số).

- Tính ổn định của bệnh: Sự biến thiên LCI nội tại ở bệnh nhân giảm đáng kể từ 7,8% (trước điều trị) xuống còn 4,9% (trong quá trình điều trị), cho thấy lộ trình bệnh ổn định hơn. Số lượng các đợt cấp tính hoặc nhiễm trùng phổi trên mỗi bệnh nhân cũng giảm rõ rệt (P < .001).

- Mối tương quan: Sự sụt giảm LCI khi điều trị có mối tương quan chặt chẽ với LCI nền ban đầu (r = 0,73; P < .001) và có tương quan yếu với chỉ số z-score của FEV1 ban đầu (r = -0,36; P < .01).

- Yếu tố dự báo: Chỉ số LCI nền, kiểu gen đồng hợp tử F508del, z-score của FEV1 nền và nồng độ clorua mồ hôi nền đều là những yếu tố dự báo quan trọng cho sự cải thiện LCI.

ỨNG DỤNG THỰC TIỄN:

Các tác giả cho biết: “Việc giảm sự biến thiên LCI dưới tác động của liệu pháp ETI cho thấy một lộ trình bệnh ổn định hơn. Về lâu dài, điều này có thể cho phép giãn cách các đợt theo dõi định kỳ thường quy.”

Nguồn: Gholap D. Triple Therapy Linked to Lower Lung Clearance Index in Pediatric Cystic Fibrosis. Medscape Medical News. Xuất bản ngày 12/01/2026.

 



Hình ảnh hoạt động nổi bật

Video Bệnh viện

Trang thiết bị hiện đại

Liên hệ / Gửi câu hỏi

Liên kết website

Thống kê truy cập

  • Online: 31

  • Tổng lượt truy cập: 32446690

  • Hôm nay: 5291