METOCLOPRAMIDE VÀ NGUY CƠ TÁC DỤNG NGOẠI THÁP Ở TRẺ EM
Ngày đăng: 23/12/2025 - Lượt xem: 67
Tổng quan
Metoclopramide đã được đăng ký tại Singapore từ năm 1989 để phòng ngừa và điều trị buồn nôn và nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau. Metoclopramide ức chế thụ thể dopamine cả ở trung tâm tại vùng kích hoạt thụ thể hóa học (CTZ) và ngoại biên ở đường tiêu hóa trên, ngăn chặn tác động của serotonin tại thụ thể 5-hydroxytryptamine (5-HT3) ở CTZ và có hoạt tính kích thích nhu động ruột. Có 6 sản phẩm đã đăng ký hiện có tại địa phương dưới các dạng bào chế khác nhau (viên nén, siro và thuốc tiêm).
Kể từ năm 2023, Cơ quan Khoa học Y tế Singapore (HSA) đã ghi nhận nhiều trường hợp tác dụng phụ ngoại tháp (EPSE) do metoclopramide gây ra ở bệnh nhi (từ 18 tuổi trở xuống). Hầu hết các trường hợp (82,6%) được kê đơn metoclopramide đường uống cho các chỉ định không được phê duyệt như nôn do viêm dạ dày, viêm dạ dày ruột hoặc các bệnh lý do virus khác.
Sử dụng metoclopramide ở bệnh nhi
HSA khuyến nghị các chuyên gia y tế lưu ý về các chỉ định được phê duyệt của các sản phẩm chứa metoclopramide nhằm giảm thiểu nguy cơ phản ứng bất lợi liên quan đến thần kinh và đảm bảo sử dụng liều lượng phù hợp. Metoclopramide bị chống chỉ định ở trẻ dưới 1 tuổi. Ở bệnh nhân từ 1 đến 18 tuổi, metoclopramide được phê duyệt là phương pháp điều trị thay thế cho buồn nôn và nôn sau phẫu thuật, được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch. Liều được phê duyệt cho bệnh nhi là 0,10 - 0,15mg/kg cân nặng, tối đa 3 lần/ngày. Liều tối đa khuyến cáo trong 24 giờ là 0,5mg/kg cân nặng, tối đa 30mg/ngày.
Vì các biến cố bất lợi thần kinh nghiêm trọng tiềm tàng có liên quan đến liều lượng, các chuyên gia y tế được khuyến cáo sử dụng liều hiệu quả tối thiểu của metoclopramide. Thời gian điều trị nên được giữ càng ngắn càng tốt và nên tránh điều trị quá 12 tuần trừ khi lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ.
Tình hình tại Singapore
Tính đến ngày 01/8/2025, HSA đã ghi nhận 84 trường hợp tác dụng phụ ngoại tháp (Extrapyramidal side effects - EPSE) do metoclopramide gây ra (ví dụ: cơn rung giật nhãn cầu, rối loạn trương lực cơ, chứng đứng ngồi không yên và rối loạn vận động muộn) ở bệnh nhi trong vòng 5 năm qua, với số lượng trường hợp tăng lên kể từ năm 2023 (Hình 1). Các trường hợp này bao gồm báo cáo từ các chuyên gia y tế gửi đến HSA và các trường hợp được phát hiện từ hồ sơ y tế điện tử của bệnh nhân đến khoa cấp cứu hoặc nhập viện tại các bệnh viện công. Có nhiều báo cáo hơn ở nữ giới (n=52; 61,9%), và các bệnh nhân bị ảnh hưởng nằm trong độ tuổi từ 8–18 tuổi. Phần lớn bệnh nhân là người Trung Quốc (n=57; 67,8%), tiếp theo là người Ấn Độ (n=14; 16,7%), người Malaysia (n=8; 9,5%) và các dân tộc khác (n=5; 6,0%). Không có trường hợp nào được báo cáo là mắc rối loạn vận động muộn không hồi phục.
Trong số 69 trường hợp có ghi nhận, phần lớn (n=57; 82,6%) metoclopramide được kê đơn từ cơ sở chăm sóc sức khỏe ban đầu. 7 bệnh nhân (10,1%) được kê tại các bệnh viện công, với 4 trường hợp được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch và 3 trường hợp dùng đường uống. 5 bệnh nhân còn lại tự sử dụng metoclopramide đường uống. Phần lớn bệnh nhân (n=58/64; 90,6%) được kê đơn metoclopramide cho các chỉ định không được phê duyệt, như nôn do viêm dạ dày, viêm dạ dày ruột hoặc các bệnh lý do virus khác. Bệnh nhân thường được kê metoclopramide liều 10 mg, 3 lần/ngày, với cân nặng ghi nhận dao động từ 34 kg đến 82 kg. Đáng chú ý, việc sử dụng đồng thời các thuốc khác (ví dụ: fluoxetine, olanzapine, domperidone và prochlorperazine) trong 7 trường hợp có thể đã làm tăng nguy cơ tác dụng phụ ngoại tháp.
Lựa chọn thuốc chống nôn ở bệnh nhi
Trong trường hợp cần sử dụng thuốc chống nôn, các chuyên gia y tế có thể cân nhắc sử dụng thay thế cho bệnh nhi (từ 18 tuổi trở xuống) do nguy cơ các biến cố bất lợi nghiêm trọng về thần kinh và tim mạch liên quan đến metoclopramide. Một phân tích tổng hợp cho thấy tỷ lệ mắc tác dụng phụ ngoại tháp ở trẻ em được dùng metoclopramide là 9% (95% khoảng tin cậy: 5% - 17%), mặc dù liều metoclopramide trong các nghiên cứu này có sự biến động lớn. Các yếu tố nguy cơ gây EPSE do metoclopramide bao gồm:
- Sử dụng ở bệnh nhi
- Nữ giới
- Liều vượt quá liều khuyến cáo
- Thời gian điều trị kéo dài (>12 tuần)
- Suy giảm chức năng thận
- Sử dụng đồng thời các thuốc có thể gây EPSE (ví dụ: thuốc chống loạn thần)
- Sử dụng đồng thời các chất ức chế mạnh CYP2D6 (ví dụ: fluoxetine, paroxetine, bupropion)
Một số lưu ý khi sử dụng thuốc chống nôn ở bệnh nhi:
Domperidone có cơ chế tác dụng tương tự metoclopramide, nhưng có nguy cơ gây hội chứng ngoại tháp thấp hơn do khả năng thâm nhập vào hệ thần kinh trung ương kém. Promethazine, một thuốc kháng histamine và đối kháng dopamine, chống chỉ định ở trẻ dưới hai tuổi do nguy cơ gây buồn ngủ và suy hô hấp. Các nghiên cứu cho thấy ondansetron hiệu quả trong việc làm ngừng nôn, giảm nhu cầu truyền dịch tĩnh mạch và nguy cơ nhập viện, ngay cả khi chỉ dùng liều duy nhất. Trong một phân tích tổng hợp, ondansetron được chứng minh hiệu quả hơn domperidone trong việc làm ngừng nôn ở trẻ bị viêm dạ dày ruột. Việc sử dụng ondansetron thường được dung nạp tốt, mặc dù có bằng chứng trái chiều về việc liệu ondansetron có làm tăng tần suất tiêu chảy ở trẻ bị viêm dạ dày ruột hay không. Thuốc được khuyến cáo sử dụng trong môi trường lâm sàng để theo dõi chặt chẽ tình trạng mất nước của trẻ và tránh che lấp các tình trạng ngoại khoa có biểu hiện nôn mửa kéo dài. Ngoài ra, việc sử dụng nhiều liều ondansetron có liên quan đến nguy cơ kéo dài khoảng QT, có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim gây tử vong, mặc dù điều này chủ yếu được ghi nhận ở người lớn. Nguy cơ này tăng lên khi sử dụng ondansetron liều cao và ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như bệnh tim mạch sẵn có hoặc rối loạn liên quan đến bất thường điện giải.
Khuyến cáo của HSA
- Mặc dù tác dụng phụ ngoại tháp thường có thể hồi phục khi ngừng thuốc và điều trị, sự xuất hiện bất ngờ của nó có thể gây lo lắng cho cả bệnh nhân và người chăm sóc.
- Các chuyên gia y tế được khuyến khích xem xét các lựa chọn thay thế metoclopramide khi cần sử dụng thuốc chống nôn ở bệnh nhi, và áp dụng liều lượng dựa trên cân nặng cho metoclopramide ở bệnh nhân dưới 18 tuổi.
- Thời gian điều trị nên được giới hạn, và cả bệnh nhân lẫn người chăm sóc cần được tư vấn về nguy cơ EPSE.
Nguồn: Health Sciences Authority (HSA). "Reminder on Risk of Extrapyramidal Side Effects with Metoclopramide in Paediatric Patients Aged 18 Years and Below." Published September 11, 2025.